Chữ Hán
程
Nghĩaquy tắc; trật tự; quy định; họ [Cheng2]
Bộ thủ禾
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- quy tắc; trật tự; quy định
- họ [Cheng2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 呈
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 呈
Từ có chữ này
- 课程Âm Hán Việt: khoá trìnhkhóa học; chương trình họcHSK 4
- 过程Âm Hán Việt: quá trìnhquá trình sự kiện; quá trìnhHSK 4
- 工程Âm Hán Việt: công trìnhkỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự ánHSK 5
- 程序Âm Hán Việt: trình tựaquy trình; trình tự; thứ tựHSK 5
- 程度Âm Hán Việt: trình độmức độ; trình độ; phạm viHSK 5
- 行程Âm Hán Việt: hàng trìnhhành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)HSK 5
- 工程师Âm Hán Việt: công trình sưkỹ sưHSK 5
- 全程Âm Hán Việt: toàn trìnhtoàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuốiHSK 6
- 旅程Âm Hán Việt: lữ trìnhhành trình; chuyến điHSK 6
- 流程Âm Hán Việt: lưu trìnhquy trình; dòng; chuỗi quy trìnhHSK 6
- 路程Âm Hán Việt: lộ trìnhlộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã điHSK 6
- 远程Âm Hán Việt: viễn trìnhtừ xa; đường dài; tầm xaHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 专程Âm Hán Việt: chuyên trìnhcụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)HSK 7–9
- 前程Âm Hán Việt: tiền trìnhtriển vọng tương lai (sự nghiệp, v.v.)HSK 7–9
- 历程Âm Hán Việt: lịch trìnhquá trìnhHSK 7–9
- 启程Âm Hán Việt: khải trìnhkhởi hành lên đườngHSK 7–9
- 日程Âm Hán Việt: nhật trìnhlịch trình; hành trìnhHSK 7–9
- 编程Âm Hán Việt: biên trình(tin học) lập trình; lập trìnhHSK 7–9
- 议程Âm Hán Việt: nghị trìnhchương trình nghị sự; mục chương trình nghị sựHSK 7–9
- 起程Âm Hán Việt: khởi trìnhkhởi hành; rời điHSK 7–9
- 进程Âm Hán Việt: tiến trìnhquá trình; tiến trìnhHSK 7–9
- 章程Âm Hán Việt: chương trìnhquy tắc; quy định; hiến chươngHSK 7–9
- 里程碑cột mốcHSK 7–9
- 鹏程万里Âm Hán Việt: bằng trình vạn lịađiển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ); tương lai rực rỡHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在与客户沟通的过程中,我们也不断总结经验。同时,客户还给我们提了不少宝贵的建议。Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, chúng ta cũng không ngừng tổng kết kinh nghiệm. Đồng thời, khách hàng còn nêu cho chúng ta không ít kiến nghị quý báu.
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.