Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng · Chéng

程

Nghĩaquy tắc; trật tự; quy định; họ [Cheng2]
Bộ thủ禾
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéngquy tắc; trật tự; quy định
  • Chénghọ [Cheng2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 呈

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 呈

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.