Cấp: HSK 7–9Từ ghép
日程
Nghĩa tiếng Việtlịch trình; hành trình
Âm Hán Việtnhật trình
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lịch trình
- 2 hành trình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 现代人往往渴望在短时间内取得成功,于是纷纷把日程表排得满满当当,结果反而陷入了无休止的焦虑之中。Người hiện đại thường khao khát đạt được thành công trong thời gian ngắn, thế là đồng loạt xếp lịch trình kín mít, kết quả ngược lại rơi vào nỗi lo âu không dứt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc
- 包含[bao hàm]Cấp: HSK 5chứa; bao hàm; bao gồm