Cấp: HSK 5Từ ghép
纷纷
Phồn thể: [紛紛]Nghĩa tiếng Việthết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một
Âm Hán Việtphân phân
- 2 chữ
- 14 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hết cái này đến cái khác
- 2 liên tiếp
- 3 từng cái một
- 4 liên tục
- 5 đa dạng
- 6 dồi dào
- 7 đông đúc và hỗn loạn
- 8 tán loạn
Câu ví dụ
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
- 现代人往往渴望在短时间内取得成功,于是纷纷把日程表排得满满当当,结果反而陷入了无休止的焦虑之中。Người hiện đại thường khao khát đạt được thành công trong thời gian ngắn, thế là đồng loạt xếp lịch trình kín mít, kết quả ngược lại rơi vào nỗi lo âu không dứt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này