Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
fēnfēn

纷纷

Phồn thể: [紛紛]
Nghĩa tiếng Việthết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một
Âm Hán Việtphân phân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hết cái này đến cái khác
  2. 2 liên tiếp
  3. 3 từng cái một
  4. 4 liên tục
  5. 5 đa dạng
  6. 6 dồi dào
  7. 7 đông đúc và hỗn loạn
  8. 8 tán loạn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập