Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
藏
Nghĩa tiếng Việtche giấu; cất giấu; chứa đựng
Âm Hán Việttàng
- 1 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 che giấu
- 2 cất giấu
- 3 chứa đựng
- 4 lưu trữ
- 5 sưu tầm
Câu ví dụ
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 收藏[thu tàng]Cấp: HSK 6sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu; trang sưu tập
- 隐藏[隱藏][ẩn tàng]Cấp: HSK 6che giấu; ẩn nấp; ngụy trang
- 宝藏[寶藏][bảo tàng]Cấp: HSK 7–9mỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu
- 藏匿[tàng nặc]Cấp: HSK 7–9che giấu; ẩn náu; trốn đi
- 藏品[tàng phẩm]Cấp: HSK 7–9hiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá
- 藏身[tàng thân]Cấp: HSK 7–9ẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náu
- 矿藏[礦藏][khoáng tàng]Cấp: HSK 7–9tài nguyên khoáng sản
- 埋藏[mai tàng]Cấp: HSK 7–9chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu
- 蕴藏[蘊藏]Cấp: HSK 7–9chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
- 珍藏[trân tàng]Cấp: HSK 7–9bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)
- 贮藏[貯藏][trữ tàng]Cấp: HSK 7–9tích trữ; dự trữ; khoản gửi
- 捉迷藏[tróc mê tàng]Cấp: HSK 7–9chơi trốn tìm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này