Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
cáng

藏

Nghĩa tiếng Việtche giấu; cất giấu; chứa đựng
Âm Hán Việttàng
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 che giấu
  2. 2 cất giấu
  3. 3 chứa đựng
  4. 4 lưu trữ
  5. 5 sưu tầm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zàng

藏

Nghĩa tiếng Việtkho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kho chứa
  2. 2 nơi lưu trữ
  3. 3 kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Zàng

藏

Nghĩa tiếng ViệtTây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tây Tạng
  2. 2 viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập