Cấp: HSK 7–9Từ ghép
宝藏
Phồn thể: [寶藏]Nghĩa tiếng Việtmỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu
Âm Hán Việtbảo tàng
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mỏ khoáng sản quý
- 2 kho báu
- 3 (nghĩa bóng)kho báu
- 4 (Phật giáo) kho tàng pháp bảo của Phật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm