Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宝藏

Phồn thể: [寶藏]
bǎozàng
Nghĩa tiếng Việtmỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu
Âm Hán Việtbảo tàng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa