Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǎo · bǎo

宝

Nghĩabiến thể của 宝 (bǎo); bảo; vật quý; báu
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtbảo
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǎoÂm Hán Việt: bảobiến thể của 宝 (bǎo)
  • bǎoChưa có âm thanhbảo; vật quý; báu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 玉

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.