Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

宝贝

Phồn thể: [寶貝]
bǎobèi
Nghĩa tiếng Việtvật quý giá; kho báu; cưng
Âm Hán Việtbảo buổi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật quý giá
  2. 2 kho báu
  3. 3 cưng
  4. 4 em bé
  5. 5 ốc tiền
  6. 6 người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập