Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝贝疙瘩

Phồn thể: [寶貝疙瘩]
bǎobèigēda
Nghĩa tiếng Việt(về một đứa trẻ) cục cưng
  • 4 chữ
  • 34 nét