Từ ghép
宝贝疙瘩
Phồn thể: [寶貝疙瘩]Nghĩa
- 1 (về một đứa trẻ) cục cưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.