Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi · Bèi

贝

Nghĩaốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ); họ [Bei4]
Bộ thủ贝
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèiốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
  • Bèihọ [Bei4]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.