Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
suǒ · suǒ

锁

Nghĩakhóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ)); biến thể cũ của 锁 (suǒ)
Bộ thủ钅
Âm Hán Việttoả
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • suǒÂm Hán Việt: toảkhóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))
  • suǒChưa có âm thanhbiến thể cũ của 锁 (suǒ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + ⺌ + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: ⺌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.