Chữ Hán
钅
Nghĩakim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
Bộ thủ钅
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- kim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 钟zhōngÂm Hán Việt: chungcốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 钟 (zhōng)HSK 1
- 钱qiánÂm Hán Việt: tiềntiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)HSK 1
- 铁tiěÂm Hán Việt: thiếtsắt (kim loại); vũ khí; cứngHSK 2
- 错cuòÂm Hán Việt: thólỗi; sai; xấuHSK 2
- 铅qiānbiến thể cũ của 铅 (qiān)HSK 3
- 银yínÂm Hán Việt: ngânbạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệHSK 3
- 锻duànrèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)HSK 3
- 针zhēnÂm Hán Việt: châmkim; ghim; mũi tiêmHSK 4
- 钢gāngthépHSK 4
- 钥yuèchìa khóa; cũng đọc là [yao4]HSK 4
- 键jiànÂm Hán Việt: kiệnphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa họcHSK 4
- 镜jìnggương; ống kínhHSK 4
- 铃língÂm Hán Việt: linh(quả) chuông nhỏHSK 5
- 销xiāoÂm Hán Việt: tiunấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bánHSK 5
- 锁suǒÂm Hán Việt: toảkhóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))HSK 5
- 锅guōÂm Hán Việt: quanồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiHSK 5
- 钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồiHSK 6
- 钻zuānÂm Hán Việt: toảnkhoan; đục; chui vàoHSK 6
- 铜tóngÂm Hán Việt: đồngđồng (hóa học); xem thêm 红铜 (hóngtóng)HSK 6
- 铺pūÂm Hán Việt: phốtrải; trưng bày; dựng lênHSK 6
- 链liàndây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)HSK 6
- 镇zhènÂm Hán Việt: trấnđè xuống; làm dịu; chinh phụcHSK 6
- 钉dìngÂm Hán Việt: đinhghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghimHSK 7–9
- 钙gàicanxi (hóa học)HSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.