钥 Chữ Hán
Nghĩa chìa khóa; cũng đọc là [yao4]
9 nét Nhận biết từ: HSK 4 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 1 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 9 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc yuè chìa khóa; cũng đọc là [yao4] Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 月
Phần chỉ nghĩa: 钅 Phần chỉ âm: 月 Câu ví dụ tiêu biểu 其qí 实shí , 消xiāo 除chú 偏piān 见jiàn 的de 钥yào 匙shi 就jiù 是shì 诚chéng 恳kěn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 与yǔ 尊zūn 重zhòng 。 当dàng 我wǒ 们men 学xué 会huì 站zhàn 在zài 对duì 方fāng 的de 角jiǎo 度dù 倾qīng 听tīng 时shí , 彼bǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 此cǐ 之zhī 间jiān 的de 信xìn 任rèn 自zì 然rán 就jiù 会huì 建jiàn 立lì 起qi 来lai 。 Thực ra, chìa khoá để xoá bỏ định kiến chính là sự chân thành và tôn trọng. Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để lắng nghe, sự tin tưởng lẫn nhau tự nhiên sẽ được thiết lập. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.