Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

起来

Phồn thể: [起來]
qilai
Nghĩa tiếng Việt(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn)); chỉ sự hoàn thành
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái
  2. 2 chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn))
  3. 3 chỉ sự hoàn thành
  4. 4 (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看 (kàn)) biểu đạt đánh giá sơ bộ
  5. 5 cũng đọc là [qi3 lai5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

起来

Phồn thể: [起來]
qǐlai
Nghĩa tiếng Việtđứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
Âm Hán Việtkhởi lai
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đứng lên; thức dậy
  2. 2 cũng đọc là [qi3 lai2]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập