Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
起来
Phồn thể: [起來]Nghĩa tiếng Việt(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn)); chỉ sự hoàn thành
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái
- 2 chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn))
- 3 chỉ sự hoàn thành
- 4 (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看 (kàn)) biểu đạt đánh giá sơ bộ
- 5 cũng đọc là [qi3 lai5]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好起来[好起來]trở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục
- 看起来[看起來]hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
- 铆起来[鉚起來]trở nên nhiệt tình; dồn hết năng lượng
- 拼起来[拼起來]ghép lại
- 算起来[算起來]tính toán; ước tính; tổng cộng
- 听起来[聽起來]nghe có vẻ như
- 想起来[想起來]nhớ ra; nhớ lại
- 站起来[站起來]đứng lên
- 马尾穿豆腐,提不起来[馬尾穿豆腐,提不起來]nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên; nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提 (tí))
- 全世界无产者联合起来[全世界無產者聯合起來]Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4