Từ ghép
全世界无产者联合起来
Phồn thể: [全世界無產者聯合起來]Nghĩa tiếng ViệtVô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!
- 10 chữ
- 73 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!
- 2 Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →