Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全世界无产者联合起来

Phồn thể: [全世界無產者聯合起來]
quánshìjièwúchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěliánhéqǐlaiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtVô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!
  • 10 chữ
  • 73 nét
  • 2 nghĩa