Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiè

界

Nghĩa(hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vực
Bộ thủ田
Âm Hán Việtgiới
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jièÂm Hán Việt: giới(hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 田 + 介

  • Phần chỉ nghĩa: 田
  • Phần chỉ âm: 介

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.