Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2Chữ đơn
duō

多

Nghĩa tiếng Việtnhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
Âm Hán Việtđa
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhiều
  2. 2 quá nhiều; dư thừa
  3. 3 (sau một số) ... lẻ
  4. 4 như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan [duo2])
  5. 5 (dạng kết hợp) đa-; nhiều-

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập