Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2Chữ đơn
多
Nghĩa tiếng Việtnhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
Âm Hán Việtđa
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhiều
- 2 quá nhiều; dư thừa
- 3 (sau một số) ... lẻ
- 4 như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan [duo2])
- 5 (dạng kết hợp) đa-; nhiều-
Câu ví dụ
- 他今年多大?认识多少学生?Năm nay thầy ấy bao nhiêu tuổi? Quen biết bao nhiêu học sinh?
- 大;多;多少;儿子;三;十。Ôn từ vựng: 大, 多, 多少, 儿子, 三, 十.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 好多[háo đa]Cấp: HSK 3nhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều
- 差不多[sai bất đa]Cấp: HSK 3gần; suýt nữa; xấp xỉ
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
- 大多[đại đa]Cấp: HSK 5phần lớn; nhiều; đa số
- 众多[眾多][chúng đa]Cấp: HSK 5đông đảo
- 丰富多彩[豐富多彩][phong phú đa thái]Cấp: HSK 5rực rỡ sắc màu
- 多亏[多虧][đa khuya]Cấp: HSK 6nhờ vào; may mắn
- 多余[多餘][đa dư]Cấp: HSK 6thừa; thừa thãi; dư thừa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
- 个[個][cá]Cấp: HSK 1(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi số lượng với 几 (jǐ), 多少 (duōshao) và hỏi tuổi 多大 / 几岁 · 几 + Lượng từ + Danh từ? · 多少 (+ Lượng từ) + Danh từ? · 今年 + 多大 / 几岁?HSK 1
- Câu so sánh chữ 比 & Mức độ chênh lệch 多了 / 一点儿 · A + 比 + B + Tính từ (+ 多了 / 得多 / 一点儿 / 一些)HSK 2
- Trợ từ ngữ khí cảm thán 啊 (a) · (多 / 真 / 太 +) Tính từ / Cụm động từ + 啊!HSK 2
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3