Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然

Cấu trúc cốt lõi

大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)

1. Bản chất & Cách dùng

"大概" (khoảng chừng, có lẽ) vừa chỉ số lượng ước chừng vừa chỉ phỏng đoán khả năng. "差不多" (xấp xỉ, gần như nhau) có thể làm vị ngữ trực tiếp (两个季节差不多). "其实" (thực ra) dùng để đính chính hoặc nói rõ sự thật bên trong; "当然" (đương nhiên) dùng để khẳng định chắc chắn.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè儿r一yì年nián四sì季jì的de温wēn度dù差chà不bu多duō,大dà概gài都dōu在zài二èr十shí度dù左zuǒ右yòu。Nhiệt độ bốn mùa quanh năm ở đây xấp xỉ nhau, khoảng chừng đều ở tầm hai mươi độ.
  2. 出chū门mén带dài把bǎ雨yǔ伞sǎn当dāng然rán更gèng好hǎo,这zhè样yàng刮guā风fēng下xià雨yǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)也yě不bú会huì影yǐng响xiǎng我wǒ们men。Ra ngoài mang theo chiếc ô đương nhiên là tốt hơn, như vậy gió thổi mưa rơi cũng không ảnh hưởng tới chúng mình.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这两把雨伞大概一样。Câu đúng: 这两把雨伞差不多(一样)。Khi nói hai sự vật "gần giống nhau / xấp xỉ nhau", dùng 差不多, không dùng 大概一样.