Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
dài

带

Phồn thể: [帶]
Nghĩa tiếng Việtdải; thắt lưng; ruy băng
Âm Hán Việtđai
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 16 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dải
  2. 2 thắt lưng
  3. 3 ruy băng
  4. 4 lốp
  5. 5 vùng
  6. 6 khu vực
  7. 7 khu
  8. 8 đeo
Xem thêm 8 nghĩa
  1. 9 mang
  2. 10 dẫn theo
  3. 11 chịu
  4. 12 có
  5. 13 dẫn
  6. 14 dắt
  7. 15 chăm sóc
  8. 16 nuôi dưỡng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập