Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

带动

Phồn thể: [帶動]
dàidòng
Nghĩa tiếng Việtthúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Âm Hán Việtđai động
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập