Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
朝
Nghĩa tiếng Việttriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
Âm Hán Việttriều
- 1 chữ
- 12 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 triều đình hoặc hoàng gia
- 2 chính phủ
- 3 triều đại
- 4 triều vua hoặc hoàng đế
- 5 thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
- 6 hành hương
- 7 hướng
- 8 phía
Câu ví dụ
- 真有道理!趁现在对方代表还没离开公司,我们主动过去跟他们诚恳地沟通一下,朝着共同的目标合作吧。Chí lý thật! Nhân lúc đại diện đối phương vẫn chưa rời công ty, chúng mình chủ động qua đó trao đổi chân thành với họ một chút, hướng tới mục tiêu chung để hợp tác nhé.
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 王朝[vương triều]Cấp: HSK 7–9triều đại
- 有朝一日[hữu triều nhất nhật]Cấp: HSK 7–9một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai
- 朝气蓬勃[朝氣蓬勃][triều khí bồng bột]Cấp: HSK 7–9tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ; năng động; một người hoạt bát
- 朝三暮四[triều tam mộ tứ]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định; không quyết đoán; lúc nóng lúc lạnh
- 朝夕相处[朝夕相處][triều tịch tương xử]Cấp: HSK 7–9ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
- 北朝Bắc Triều (386-581)
- 本朝triều đại hiện tại
- 朝拜thờ cúng; thực hiện nghi lễ kính trọng; hành hương
- 朝臣đại thần triều đình
- 朝房phòng tiếp khách cho quan lại (thời xưa)
- 朝服triều phục thời xưa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
- 传说[傳說][truyền thuyết]Cấp: HSK 5truyền thuyết; câu chuyện dân gian; thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này