Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
cháo

朝

Nghĩa tiếng Việttriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
Âm Hán Việttriều
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 triều đình hoặc hoàng gia
  2. 2 chính phủ
  3. 3 triều đại
  4. 4 triều vua hoặc hoàng đế
  5. 5 thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
  6. 6 hành hương
  7. 7 hướng
  8. 8 phía

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Cháo

朝

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhāo

朝

Nghĩa tiếng Việtbuổi sáng
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 buổi sáng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập