Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

主动

Phồn thể: [主動]
zhǔdòng
Nghĩa tiếng Việtchủ động; tự làm gì đó; tự giác
Âm Hán Việtchủ động
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chủ động
  2. 2 tự làm gì đó
  3. 3 tự giác
  4. 4 tích cực
  5. 5 đối lập: bị động 被动 (bèidòng)
  6. 6 dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập