Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

过去

Phồn thể: [過去]
guòqù
Nghĩa tiếng Việt(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
Âm Hán Việtquá khứ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (trong quá khứ); trước đây; trước đó
  2. 2 đi qua; trôi qua

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

过去

Phồn thể: [過去]
guòqu
Nghĩa tiếng Việt(hậu tố động từ)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (hậu tố động từ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập