Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
过去
Phồn thể: [過去]Nghĩa tiếng Việt(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
Âm Hán Việtquá khứ
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (trong quá khứ); trước đây; trước đó
- 2 đi qua; trôi qua
Câu ví dụ
- 真好听!我刚从书店走过去,看到一本介绍中国旅游的书,上面有一万多张照片。Hay thật đấy! Mình vừa đi ngang qua hiệu sách, thấy một cuốn sách giới thiệu du lịch Trung Quốc, trong đó có hơn một vạn bức ảnh.
- 过去。Ôn từ vựng: 过去.Từ trong câu:过去 (guòqù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 过去式[過去式]thì quá khứ
- 过去时[過去時]thì quá khứ (ngữ pháp)
- 昏过去[昏過去]ngất xỉu
- 过去分词[過去分詞]quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
- 过去经验[過去經驗]kinh nghiệm quá khứ
- 看不过去[看不過去]không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
- 说不过去[說不過去]không thể biện minh; không thể chấp nhận được
- 说得过去[說得過去]chấp nhận được; đạt yêu cầu; chính đáng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 出门[出門][xuất môn]Cấp: HSK 2ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
- 过来[過來][quá lai]Cấp: HSK 2đến; quản lý; xử lý
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 鸟[鳥][điểu]Cấp: HSK 2chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
- 万[萬][vạn]Cấp: HSK 2mười nghìn; một số lượng lớn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Phó từ quy luật & đồng loạt 往往 / 纷纷 / 依然 · Điều kiện/Tình huống + 往往 + Kết quả có tính quy luật | Số nhiều + 纷纷 + Động từ | 依然 + Động từ/Tính từ (vẫn như xưa)HSK 5