Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
niǎo

鸟

Phồn thể: [鳥]
Nghĩa tiếng Việtchim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
Âm Hán Việtđiểu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chim
  2. 2 Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún)
  3. 3 bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
  4. 4 (tiếng địa phương) để ý đến
  5. 5 (nhấn mạnh) chết tiệt
  6. 6 chết tiệt
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
diǎo

鸟

Phồn thể: [鳥]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 屌 (diǎo); dương vật
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 屌 (diǎo)
  2. 2 dương vật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập