Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小鸟

Phồn thể: [小鳥]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchim nhỏ; chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con); (ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa