Từ ghép
小鸟
Phồn thể: [小鳥]Nghĩa tiếng Việtchim nhỏ; chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con); (ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim nhỏ
- 2 chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con)
- 3 (ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)
- 4 (golf) điểm birdie
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan