Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小鸟球

Phồn thể: [小鳥球]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎoqiúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(golf) điểm birdie
  • 3 chữ
  • 19 nét