Chữ HánChữ đa âm
鸟
Nghĩa chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196); biến thể của 屌 (diǎo); dương vật
Bộ thủ鸟
Âm Hán Việt điểu
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: điểuchim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- biến thể của 屌 (diǎo); dương vật
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 鸡jīÂm Hán Việt: kêgia cầm; gà; (tiếng lóng) gái mại dâmHSK 1
- 鸭yāvịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmHSK 5
- 岛dǎoÂm Hán Việt: đảobiến thể của 岛 (dǎo)HSK 6
- 鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)HSK 7–9
- 鸦yāquạHSK 7–9
- 鸽gēchim bồ câu; bồ câuHSK 7–9
- 鹅ébiến thể của 鹅 (é)HSK 7–9
- 鹏PéngBằng, chim lớn trong truyền thuyết; chim phượng hoàngHSK 7–9
- 鹤hèchim hạcHSK 7–9
- 鹰yīngÂm Hán Việt: ưngđại bàng; diều hâu; chim ưngHSK 7–9
- 凫fúvịt mallard; Anas platyrhyncha
- 鸠jiūchim cu gáy; (văn học) tụ tập
- 枭xiāocú; dũng cảm; kẻ buôn lậu
- 茑niǎotầm gửi ký sinh (Loranthus parasiticus), đặc biệt trên cây dâu
- 鸢yuāndiều hâu (chim săn nhỏ)
- 鸥ōumòng biển thường
- 鸧cāngchim hoàng oanh
- 鸨bǎochim ô tác Trung Quốc; mụ chủ nhà thổ
- 鸩zhènchim huyền thoại có lông dùng làm chất độc; độc; đầu độc ai đó
- 莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm chích chòe
- 袅niǎomỏng manh; duyên dáng
- 鸪gūchim đa đa; Francolinus chinensis
- 鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
- 鸬lúdùng trong 鸬鹚 (lúcí)
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,快过来看看!今天早上公园里有好多小鸟在唱歌,天气也暖和起来了。Minh ơi, mau qua đây xem này! Sáng nay trong công viên có bao nhiêu chú chim nhỏ đang hót, thời tiết cũng ấm dần lên rồi.
- 阿明和小兰在中国学习了几个月,认识了很多好朋友。每天早上出门,都能听见树上的鸟高兴地唱歌。Minh và Lan đã học ở Trung Quốc mấy tháng, quen được rất nhiều người bạn tốt. Mỗi sáng ra khỏi nhà đều nghe thấy chim trên cây vui vẻ hót.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.