Chữ Hán
袅
Nghĩamỏng manh; duyên dáng; mềm mại; duyên dáng; mong manh; duyên dáng; biến thể của 袅 (niǎo)
Bộ thủ衣
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mỏng manh; duyên dáng
- mềm mại; duyên dáng
- mong manh; duyên dáng
- biến thể của 袅 (niǎo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 鸟 + 衣
- 鸟niǎo[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 鸟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.