Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niǎo · niǎo · niǎo · niǎo

袅

Nghĩamỏng manh; duyên dáng; mềm mại; duyên dáng; mong manh; duyên dáng; biến thể của 袅 (niǎo)
Bộ thủ衣
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • niǎomỏng manh; duyên dáng
  • niǎomềm mại; duyên dáng
  • niǎomong manh; duyên dáng
  • niǎobiến thể của 袅 (niǎo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 鸟 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 鸟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.