Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yì · yī

衣

Nghĩayì mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo); yī quần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145
Bộ thủ衣
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
  • yīquần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.