Cấp: HSK 3Từ ghép
周末
Phồn thể: [週末]Nghĩa
- 1 cuối tuần
Câu ví dụ
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
- 为了离学校更近一点儿,阿明上周末搬到了学校附近的一个新小区。他住在八层,每天坐电梯下楼,五分钟就能走到教室。Để ở gần trường hơn một chút, cuối tuần trước Minh đã chuyển đến một khu chung cư mới gần trường. Cậu ấy ở tầng tám, mỗi ngày đi thang máy xuống lầu, năm phút là đi bộ tới phòng học.Từ trong câu:为了 (wèile)离 (lí)学校 (xuéxiào)更 (gèng)近 (jìn)一点儿 (yīdiǎnr)阿明 (Āmíng)上周 (shàngzhōu)末 (mò)搬 (bān)到了 (dàoliǎo)学校 (xuéxiào)附近 (fùjìn)的 (de)一 (yī)个 (gè)新 (xīn)小区 (xiǎoqū)他 (tā)住 (zhù)在 (zài)八 (bā)层 (céng)每天 (měitiān)坐电梯 (zuòdiàntī)下楼 (xiàlóu)五 (wǔ)分钟 (fēnzhōng)就 (jiù)能 (néng)走 (zǒu)到 (dào)教室 (jiàoshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 被[bị]Cấp: HSK 3chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)
- 打扫[打掃][đả tảo]Cấp: HSK 3dọn dẹp; quét
- 放[phóng]Cấp: HSK 3đặt; để; phát hành
- 放假[phóng giả]Cấp: HSK 3nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
- 放学[放學][phóng học]Cấp: HSK 3tan học
- 分开[分開][phân khai]Cấp: HSK 3tách ra; chia ra
- 干[幹][can]Cấp: HSK 3thân cây; phần chính của cái gì; quản lý
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Phức câu tăng tiến 不仅 / 不光…而且 / 并且 / 甚至… · 不仅 / 不光 + Vế 1,而且 / 并且 + Vế 2,甚至 + Vế 3 (mức độ cao nhất)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5