Cấp: HSK 3Từ ghép
附近
Nghĩa tiếng Việtgần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xóm
Âm Hán Việtphò cận
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gần đó; lân cận
- 2 (trong) khu vực (của); hàng xóm
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 为了离学校更近一点儿,阿明上周末搬到了学校附近的一个新小区。他住在八层,每天坐电梯下楼,五分钟就能走到教室。Để ở gần trường hơn một chút, cuối tuần trước Minh đã chuyển đến một khu chung cư mới gần trường. Cậu ấy ở tầng tám, mỗi ngày đi thang máy xuống lầu, năm phút là đi bộ tới phòng học.Từ trong câu:为了 (wèile)离 (lí)学校 (xuéxiào)更 (gèng)近 (jìn)一点儿 (yīdiǎnr)阿明 (Āmíng)上周 (shàngzhōu)末 (mò)搬 (bān)到了 (dàoliǎo)学校 (xuéxiào)附近 (fùjìn)的 (de)一 (yī)个 (gè)新 (xīn)小区 (xiǎoqū)他 (tā)住 (zhù)在 (zài)八 (bā)层 (céng)每天 (měitiān)坐电梯 (zuòdiàntī)下楼 (xiàlóu)五 (wǔ)分钟 (fēnzhōng)就 (jiù)能 (néng)走 (zǒu)到 (dào)教室 (jiàoshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này