Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù · fù

附

Nghĩabiến thể của 附 (fù); thêm; đính kèm; gần; được đính kèm
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtphò
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fùÂm Hán Việt: phòbiến thể của 附 (fù)
  • fùthêm; đính kèm; gần; được đính kèm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 付

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 付

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.