Chữ Hán
附
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phòbiến thể của 附 (fù)
- thêm; đính kèm; gần; được đính kèm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 付
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 付fù[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 付
Từ có chữ này
- 附近Âm Hán Việt: phò cậngần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xómHSK 3
- 附件Âm Hán Việt: phò kiệnphụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email)HSK 6
- 依附Âm Hán Việt: y phògắn bó; gắn kết; phụ thuộc vàoHSK 7–9
- 附加Âm Hán Việt: phò giabổ sung; phụ lụcHSK 7–9
- 附和Âm Hán Việt: phò hoàđồng ý; theo; phụ họa (điều ai đó nói)HSK 7–9
- 附属Âm Hán Việt: phò thuộccông ty con; phụ trợ; đính kèmHSK 7–9
- 附带Âm Hán Việt: phò đaibổ sung; tình cờ; trong ngoặcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为了离学校更近一点儿,阿明上周末搬到了学校附近的一个新小区。他住在八层,每天坐电梯下楼,五分钟就能走到教室。Để ở gần trường hơn một chút, cuối tuần trước Minh đã chuyển đến một khu chung cư mới gần trường. Cậu ấy ở tầng tám, mỗi ngày đi thang máy xuống lầu, năm phút là đi bộ tới phòng học.Từ trong câu:为了 (wèile)离 (lí)学校 (xuéxiào)更 (gèng)近 (jìn)一点儿 (yīdiǎnr)阿明 (Āmíng)上周 (shàngzhōu)末 (mò)搬 (bān)到了 (dàoliǎo)学校 (xuéxiào)附近 (fùjìn)的 (de)一 (yī)个 (gè)新 (xīn)小区 (xiǎoqū)他 (tā)住 (zhù)在 (zài)八 (bā)层 (céng)每天 (měitiān)坐电梯 (zuòdiàntī)下楼 (xiàlóu)五 (wǔ)分钟 (fēnzhōng)就 (jiù)能 (néng)走 (zǒu)到 (dào)教室 (jiàoshì)
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.