Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

末

mò
Nghĩa tiếng Việtđầu mút; kết thúc; giai đoạn cuối
Âm Hán Việtmạt
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đầu mút
  2. 2 kết thúc
  3. 3 giai đoạn cuối
  4. 4 phần sau
  5. 5 chi tiết không quan trọng
  6. 6 bột
  7. 7 bụi
  8. 8 vai diễn ông lão trong kinh kịch

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập