Cấp: HSK 4Từ ghép
从此
Phồn thể: [從此]Nghĩa tiếng Việttừ bây giờ; kể từ đó; về sau
Âm Hán Việttòng thử
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 từ bây giờ
- 2 kể từ đó
- 3 về sau
Câu ví dụ
- 听起来真不错!那我今天下午去银行办卡的时候,顺便请教一下理财方法,从此也开始认真记账。Nghe tuyệt thật đấy! Vậy chiều nay lúc đi ngân hàng làm thẻ, mình tiện thể xin tư vấn phương pháp quản lý tài chính, từ nay về sau cũng bắt đầu ghi chép chi tiêu nghiêm túc.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 亮[lượng]Cấp: HSK 4sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này