HSK 4 · Ngữ pháp
Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此
Cấu trúc cốt lõi
已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữ
1. Bản chất & Cách dùng
"已" là dạng ngắn gọn trang trọng của 已经; "将 / 将要" tương đương 会 / 快要 (chỉ sự việc sắp xảy ra); "从此" (từ đó trở đi) đánh dấu bước ngoặt thay đổi thói quen hoặc hoàn cảnh.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
他将去了北京出差。Câu đúng: 他将去北京出差。Phó từ chỉ tương lai 将 / 将要 không kết hợp với trợ từ hoàn thành 了 sau động từ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 9: Quản lý thời gian và kế hoạch tài chính cá nhân