HSK 4 · Ngữ pháp
Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便
Cấu trúc cốt lõi
赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)
1. Bản chất & Cách dùng
"赶紧" và "赶快" đều khuyên khẩn trương làm ngay; "按时" nhấn mạnh đúng lịch trình (như 按时吃药, 按时睡觉); "顺便" chỉ việc làm kèm theo một việc chính mà không tốn thêm nhiều công sức.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
为了顺便买药,我专门坐车去了那家药店。Câu đúng: 我去超市的时候,顺便去旁边的药店买了药。顺便 chỉ hành động tiện đường làm kèm, không đi với 专门 (chuyên tâm đi riêng vì việc đó).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Nhịp sinh học, giấc ngủ và sức khoẻ thể chất