Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便

Cấu trúc cốt lõi

赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)

1. Bản chất & Cách dùng

"赶紧" và "赶快" đều khuyên khẩn trương làm ngay; "按时" nhấn mạnh đúng lịch trình (như 按时吃药, 按时睡觉); "顺便" chỉ việc làm kèm theo một việc chính mà không tốn thêm nhiều công sức.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 你nǐ发fā烧shāo了le,赶gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)紧jǐn去qù医yī院yuàn检jiǎn查chá一yí下xià,回huí来lai按àn时shí吃chī药yào。Bạn bị sốt rồi, mau đi bệnh viện kiểm tra một chút đi, về nhà uống thuốc đúng giờ.
  2. 我wǒ下xià班bān去qù超chāo市shì买mǎi菜cài,顺shùn便biàn给gěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)你nǐ带dài一yì盒hé牛niú奶nǎi。Tan làm mình đi siêu thị mua rau, nhân tiện mua mang về cho bạn một hộp sữa.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 为了顺便买药,我专门坐车去了那家药店。Câu đúng: 我去超市的时候,顺便去旁边的药店买了药。顺便 chỉ hành động tiện đường làm kèm, không đi với 专门 (chuyên tâm đi riêng vì việc đó).