Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

顺便

Phồn thể: [順便]
shùnbiàn
Nghĩa tiếng Việtmột cách thuận tiện; nhân tiện; không tốn nhiều công sức
Âm Hán Việtthuận tiện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một cách thuận tiện
  2. 2 nhân tiện
  3. 3 không tốn nhiều công sức

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập