Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
biàn · pián

便

Nghĩabiàn đơn giản; không trang trọng; phù hợp; pián dùng trong 便宜 (piányi); dùng trong 便便 (piánpián); dùng trong 便嬛 (piánxuān)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtbiàn tiện
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • biànÂm Hán Việt: tiệnđơn giản; không trang trọng; phù hợp
  • piándùng trong 便宜 (piányi); dùng trong 便便 (piánpián); dùng trong 便嬛 (piánxuān)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 更

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.