Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
cháng

尝

Phồn thể: [嘗]
Nghĩa tiếng Việtnếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
Âm Hán Việtthường
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nếm; thử (đồ ăn)
  2. 2 trải nghiệm
  3. 3 (văn học) từng; một lần

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
cháng

尝

Phồn thể: [嚐]
Nghĩa tiếng Việtnếm; trải nghiệm (biến thể của 尝 (cháng))
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nếm; trải nghiệm (biến thể của 尝 (cháng))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
cháng

尝

Phồn thể: [甞]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 尝 (cháng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 尝 (cháng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập