Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尝鲜

Phồn thể: [嘗鮮]
chángxiān
Nghĩa tiếng Việtnếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
  2. 2 (nghĩa bóng) thử cái gì mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập