Chữ HánChữ đa âm
鲜
Nghĩa tươi; sáng (màu sắc); ngon; cá; biến thể cũ của 鲜 (xiān); biến thể của 鲜 (xiǎn); biến thể của 鲜 (xiǎn); ít; hiếm; biến thể cũ của 鲜 (xiǎn)
Bộ thủ鱼
Âm Hán Việt tiên
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tiêntươi; sáng (màu sắc); ngon
- cá; biến thể cũ của 鲜 (xiān)
- biến thể của 鲜 (xiǎn)
- biến thể của 鲜 (xiǎn)
- ít; hiếm
- biến thể cũ của 鲜 (xiǎn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 羊
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 羊
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 新鲜Âm Hán Việt: tân tiêntươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạHSK 3
- 鲜花Âm Hán Việt: tiên hoahoa; hoa tươi; lượng từ: 朵 (duǒ)HSK 4
- 海鲜Âm Hán Việt: hải tiênhải sảnHSK 5
- 鲜明Âm Hán Việt: tiên minh(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nétHSK 6
- 鲜艳Âm Hán Việt: tiên diễmmàu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sángHSK 6
- 保鲜Âm Hán Việt: bảo tiêngiữ cho tươiHSK 7–9
- 鲜活Âm Hán Việt: tiên hoạtsinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươiHSK 7–9
- 鲜美Âm Hán Việt: tiên mỉngon lành; ngon miệngHSK 7–9
- 鲜血Âm Hán Việt: tiên huyếtmáuHSK 7–9
- 鲜为人知Âm Hán Việt: tiên vi nhân trihiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết; bí mật với hầu hết mọi ngườiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
- 刚到一个陌生的城市时,周围的一切看起来都很新鲜,但也难免会让人觉得孤单。Khi mới đến một thành phố xa lạ, mọi thứ xung quanh trông đều rất mới mẻ, nhưng cũng khó tránh khỏi khiến người ta cảm thấy cô đơn.
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.