Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xiān · xiān · xiǎn · xiǎn · xiǎn · xiǎn

鲜

Nghĩaxiān tươi; sáng (màu sắc); ngon; xiān cá; biến thể cũ của 鲜 (xiān); xiǎn biến thể của 鲜 (xiǎn); xiǎn biến thể của 鲜 (xiǎn); xiǎn ít; hiếm; xiǎn biến thể cũ của 鲜 (xiǎn)
Bộ thủ鱼
Âm Hán Việtxiān tiên
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xiānÂm Hán Việt: tiêntươi; sáng (màu sắc); ngon
  • xiāncá; biến thể cũ của 鲜 (xiān)
  • xiǎnbiến thể của 鲜 (xiǎn)
  • xiǎnbiến thể của 鲜 (xiǎn)
  • xiǎnít; hiếm
  • xiǎnbiến thể cũ của 鲜 (xiǎn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 羊

  • Phần chỉ nghĩa: 鱼
  • Phần chỉ âm: 羊

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.