Chữ Hán
羊
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dươngcừu; dê
- Chưa có âm thanhhọ [Yang2]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 样yàngÂm Hán Việt: dạngcách; thứ; phương thứcHSK 1
- 着zheÂm Hán Việt: trứtrợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnHSK 2
- 养yǎngÂm Hán Việt: dưỡngnuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)HSK 3
- 差chàÂm Hán Việt: saikhác; sai; nhầm; thiếuHSK 3
- 鲜xiānÂm Hán Việt: tiêntươi; sáng (màu sắc); ngonHSK 3
- 详xiángchi tiết; toàn diệnHSK 4
- 洋yángđại dương; rộng lớn; ngoại quốcHSK 4
- 美měiÂm Hán Việt: mỉđẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpHSK 4
- 羞xiūxấu hổ; hổ thẹn; ngượng ngùngHSK 4
- 羡xiànđố kịHSK 4
- 盖gàiÂm Hán Việt: cáinắp; đỉnh; cheHSK 5
- 善shànÂm Hán Việt: thiệntốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtHSK 5
- 群qúnÂm Hán Việt: quầnbiến thể của 群 (qún)HSK 5
- 氧yǎngôxy (hóa học)HSK 6
- 祥xiángcát tường; thuận lợiHSK 6
- 痒yǎngÂm Hán Việt: dưỡngbiến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cùHSK 6
- 姜jiāngbiến thể của 姜 (jiāng)HSK 7–9
- 翔xiángbay lượn; lướt; biến thể của 详 (xiáng)HSK 7–9
- 羌qiāngcon mang; hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ)
- 佯yánggiả vờ; giả bộ
- 咩miētiếng kêu be be của cừu; hậu tố biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)
- 庠xiáng(cổ) trường học
- 徉yángđi qua đi lại
- 羍dácừu con
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 太谢谢你了!我平时在宿舍常吃方便面,今天想尝尝这儿的牛肉、羊肉和鸡肉。服务员,请给我们拿四双筷子、四个碗和四个勺子。Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bình thường ở ký túc xá mình hay ăn mì gói, hôm nay muốn nếm thử thịt bò, thịt cừu và thịt gà ở đây. Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp chúng tôi bốn đôi đũa, bốn cái bát và bốn cái thìa.Từ trong câu:太 (tài)谢谢 (xièxie)你 (nǐ)了 (le)我 (wǒ)平时 (píngshí)在 (zài)宿舍 (sùshè)常 (cháng)吃 (chī)方便面 (fāngbiànmiàn)今天 (jīntiān)想 (xiǎng)尝 (cháng)尝 (cháng)这儿 (zhèr)的 (de)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)和 (hé)鸡肉 (jīròu)服务员 (fúwùyuán)请 (qǐng)给 (gěi)我们 (wǒmen)拿 (ná)四 (sì)双 (shuāng)筷子 (kuàizi)四 (sì)个 (gè)碗 (wǎn)和 (hé)四 (sì)个 (gè)勺子 (sháozi)
- 鸡;牛;羊;瓶子。Ôn từ vựng: 鸡, 牛, 羊, 瓶子.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.