Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qún · qún

群

Nghĩabiến thể của 群 (qún); nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.
Bộ thủ羊
Âm Hán Việtquần
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qúnÂm Hán Việt: quầnbiến thể của 群 (qún)
  • qúnChưa có âm thanhnhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 君 + 羊

  • Phần chỉ nghĩa: 羊
  • Phần chỉ âm: 君

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.