Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

实在

Phồn thể: [實在]
shízài
Nghĩa tiếng Việtthực sự; thật sự; quả thật
Âm Hán Việtthực tại

Bẫy nghĩa Hán Việt 实在 nghĩa là "thật sự, quả thật" hoặc "thật thà, chân thật", không phải phạm trù triết học "thực tại".

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực sự
  2. 2 thật sự
  3. 3 quả thật
  4. 4 đúng
  5. 5 thành thật
  6. 6 đáng tin cậy
  7. 7 (triết học) hiện thực

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập