Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公益事业

Phồn thể: [公益事業]
gōngyìshìyè
Nghĩa tiếng Việtphục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phục vụ công cộng
  2. 2 công tác phúc lợi
  3. 3 từ thiện
  4. 4 cơ sở xã hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập