Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yè · Yè

业

Nghĩangành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệp; họ [Ye4]
Bộ thủ一
Âm Hán Việtnghiệp
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yèÂm Hán Việt: nghiệpngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệp
  • YèChưa có âm thanhhọ [Ye4]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.