Cấp: HSK 4Từ ghép
办事
Phồn thể: [辦事]Nghĩa tiếng Việtxử lý (công việc); làm việc
Âm Hán Việtbiện sự
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xử lý (công việc)
- 2 làm việc
Câu ví dụ
- 当大学生刚毕业找工作的时候,除了专业成绩以外,良好的沟通能力和认真办事的态度同样重要。Khi sinh viên đại học mới tốt nghiệp tìm việc làm, ngoài thành tích chuyên môn ra, năng lực giao tiếp tốt và thái độ làm việc nghiêm túc cũng quan trọng không kém.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 街道办事处[街道辦事處]văn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
- 待办事项列表[待辦事項列表]danh sách công việc cần làm
- 嘴上没毛,办事不牢[嘴上沒毛,辦事不牢]trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)
- 嘴上无毛,办事不牢[嘴上無毛,辦事不牢]xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢 (zuǐshàngméimáobànshìbùláo)
- 联合国难民事务高级专员办事处[聯合國難民事務高級專員辦事處]Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
- 笔试[筆試][bút thí]Cấp: HSK 4kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này