Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

良好

liánghǎo
Nghĩa tiếng Việttốt; thuận lợi; tốt đẹp
Âm Hán Việtlương hảo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tốt
  2. 2 thuận lợi
  3. 3 tốt đẹp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập