Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
liáng

量

Nghĩa tiếng Việtđo lường
Âm Hán Việtlượng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đo lường

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
liàng

量

Nghĩa tiếng Việtsức chứa; số lượng; khối lượng
Âm Hán Việtlượng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sức chứa
  2. 2 số lượng
  3. 3 khối lượng
  4. 4 ước tính
  5. 5 viết tắt của 量词 (liàngcí), lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
  6. 6 lượng từ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập