Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

品质

Phồn thể: [品質]
pǐnzhì
Nghĩa tiếng Việttính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)
Âm Hán Việtphẩm chất
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tính cách
  2. 2 chất lượng vốn có (của một người)
  3. 3 chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập