Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
shuō

说

Phồn thể: [說]
Nghĩa tiếng Việtnói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách
Âm Hán Việtthuyết
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nói; trò chuyện; nói ra
  2. 2 giải thích; bình luận
  3. 3 mắng; quở trách
  4. 4 hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
shuō

说

Phồn thể: [説]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 说 (shuō)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 说 (shuō)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
shuì

说

Phồn thể: [說]
Nghĩa tiếng Việtthuyết phục
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyết phục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập